独龙江 (dú lóng jiāng) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
独龙江【獨龍江】
[dú lóng jiāng]
độc long giang
3 chữ
Từ vựng
1
sông Dulong ở tây bắc Vân Nam, giáp biên giới Myanmar, phụ lưu của sông Salween hoặc Nujiang 怒江, đôi khi được gọi là sông số bốn trong Ba sông song song 三江並流|三江并流, đơn vị bảo vệ động vật hoang dã
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
Từ ghép
0 từ chứa “独龙江”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.