[hēi lóng jiāng]
hắc long giang
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
黑龙江河hēi lóng jiāng hé
hắc long giang hà
sông Hắc Long Giang; sông Amur
黑龙江省hēi lóng jiāng shěng
hắc long giang tỉnh
tỉnh Hắc Long Giang ở đông bắc Trung Quốc, viết tắt 黑, thủ phủ Cáp Nhĩ Tân 哈爾濱|哈尔滨[Ha1 er3 bin1]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.