[yín]
ngân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
龈炎yín yán
ngân viêm
viêm nướu
龈病yín bìng
ngân bệnh
bệnh nướu
龈音yín yīn
ngân âm
âm lợi
龈擦音yín cā yīn
ngân sát âm
âm xát lợi
龈脓肿yín nóng zhǒng
ngân nùng trũng
áp xe nướu
龈腭音yín è yīn
ngân ngạc âm
âm ngạc lợi
龈辅音yín fǔ yīn
ngân phụ âm
âm chân nướu vòm
龈颚音yín è yīn
ngân ngạc âm
âm tiền ngạc
牙龈yá yín
nha ngân
nướu; lợi
齿龈chǐ yín
xỉ ngân
nướu; lợi
前齿龈qián chǐ yín
tiền xỉ ngân
ổ răng; phần trước của gò ổ răng
牙龈炎yá yín yán
nha ngân viêm
viêm nướu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.