[yín yīn]
ngân âm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
软龈音ruǎn yín yīn
nhuyễn ngân âm
âm vòm mềm
齿龈音chǐ yín yīn
xỉ ngân âm
âm răng, âm mặt lưỡi, hoặc âm trên răng
颚龈音è yín yīn
ngạc ngân âm
âm trước vòm hoặc âm vòm; phụ âm hàm ếch-nướu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.