[chǐ yín]
xỉ ngân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
齿龈炎chǐ yín yán
xỉ ngân viêm
viêm nướu
齿龈音chǐ yín yīn
xỉ ngân âm
âm răng, âm mặt lưỡi, hoặc âm trên răng
前齿龈qián chǐ yín
tiền xỉ ngân
ổ răng; phần trước của gò ổ răng
上齿龈shàng chǐ yín
thượng xỉ ngân
xương ổ răng trên
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.