[yín yán]
ngân viêm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
牙龈炎yá yín yán
nha ngân viêm
viêm nướu
齿龈炎chǐ yín yán
xỉ ngân viêm
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.