[chǐ tiáo]
xỉ điều
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
齿条齿轮chǐ tiáo chǐ lún
xỉ điều xỉ luân
bộ bánh răng và thanh răng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.