[qí tóu]
tề đầu
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
齐头式qí tóu shì
tề đầu thức
đối xử mọi người như nhau, không xét đến khác biệt cá nhân; tiếp cận một cách đồng nhất; đoạn văn khối
齐头并进qí tóu bìng jìn
tề đầu tịnh
tiến lên cùng nhau; thực hiện các nhiệm vụ đồng thời; đi đôi với nhau
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.