[yí bì]
nhất bích
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
一壁厢yí bì xiāng
nhất bích sương
xem 一壁[yi1 bi4]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.