[gǔ gǔ]
cổ cổ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
鼓鼓囊囊gǔ gu nāng nāng
cổ cổ nang nang
đầy và phồng lên
鼓鼓襄囊gǔ gǔ xiāng náng
cổ cổ tương nang
Phồng lên, căng phồng
圆鼓鼓yuán gǔ gǔ
viên cổ cổ
tròn và phồng; lĩnh khĩnh; nhô ra
气鼓鼓qì gǔ gǔ
khí cổ cổ
đang sôi lên; đang nổi giận
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.