[yuán gǔ gǔ]
viên cổ cổ
挺着圆鼓鼓的肚子圆鼓鼓的豆粒儿
tǐng zhe yuán gǔ gǔ de dù zǐ yuán gǔ gǔ de dòu lì ér
Bụng tròn vo, hạt đậu tròn vo
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.