[gǔ gǔ xiāng náng]
cổ cổ tương nang
背包装得鼓鼓襄囊的
bēi bāo zhuāng dé gǔ gǔ xiāng náng de
cái ba lô căng phồng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.