[qì gǔ gǔ]
khí cổ cổ
她气鼓鼓地瞪着对方
tā qì gǔ gǔ dì dèng zhe duì fāng
Cô ấy bĩu môi giận dữ nhìn đối phương
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.