[gǔ bāo]
cổ bao
他的脸上鼓了一个包儿
tā de liǎn shàng gǔ le yí gè bāo ér
trên mặt anh ấy nổi một cục
头上碰了个鼓包
tóu shàng pèng le gè gǔ bāo
trên đầu va phải một cục u
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.