[tuó niǎo zhèng cè]
đà điểu chính sách
鸵鸟政策然/鸵鸟政策献。跎1u6见228 页!健跑)。tu6 生活在淡水中的小型鱼类鮀(鮀)(坦用于地名 岛 浦鎮《都在广东)。tuO〈书〉一种口袋:囊鸵鸟政策。(槖)tuo 四声形容很重的脚步声
tuó niǎo zhèng cè rán / tuó niǎo zhèng cè xiàn 。 tuó 1u6 jiàn 228 yè ! jiàn pǎo )。tu6 shēng huó zài dàn shuǐ zhōng de xiǎo xíng yú lèi tuó ( tuó )( tǎn yòng yú dì míng dǎo pǔ zhèn 《 dōu zài guǎng dōng )。tuO〈 shū 〉 yì zhǒng kǒu dài : náng tuó niǎo zhèng cè 。( tuó )tuo sì shēng xíng róng hěn zhòng de jiǎo bù shēng
Chính sách đà điểu. 跎 (tuǒ) xem 228 trang! [chạy bộ]. 鮀 (tuó) loài cá nhỏ sống ở nước ngọt (鮀) (chỉ dùng cho địa danh Đảo Phổ Trấn 《đều ở Quảng Đông). tuō (sách) một loại túi: túi đà điểu. (槖) tuó bốn thanh miêu tả tiếng bước chân rất nặng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.