[tuó]
đà
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
鸵鸟tuó niǎo
đà điểu
鸵鸟政策tuó niǎo zhèng cè
đà điểu chính sách
chính sách đà điểu
鹬鸵yù tuó
duật đà
chim kiwi
美洲鸵měi zhōu tuó
mỹ châu đà
điểu Nam Mỹ; điểu Mỹ; Rhea americana
美洲小鸵měi zhōu xiǎo tuó
mỹ châu tiểu đà
đà điểu Nam Mỹ nhỏ; đà điểu Darwin; Rhea pennata
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.