[qiāo luó]
xao la
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
敲锣边儿qiāo luó biān ér
xao la biên nhi
đánh rìa cồng; khuấy động tình huống
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.