鸡新城疫 (jī xīn chéng yì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
鸡新城疫【雞新城疫】
[jī xīn chéng yì]
kê tân thành dịch
4 chữGiải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Bệnh dịch tả gà, do virus gây ra, triệu chứng điển hình là mào tím hoặc tím đen, gà ủ rũ, chảy dịch ở mỏ và mũi, bài tiết phân vàng xanh, liệt cánh và chân, khó thở, tỷ lệ chết cao.
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.