[gǔ lì]
cốt lập
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
哀毁骨立āi huǐ gǔ lì
ai huỷ cốt lập
trở nên tiều tụy do đau buồn
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.