[lín xún]
lân tuân
怪石嶙峋嶙峋的山峦
guài shí lín xún lín xún de shān luán
đá lởm chởm, núi non lởm chởm
瘦骨嶙峋
shòu gǔ lín xún
gầy trơ xương
气节嶙峋
qì jié lín xún
khí tiết cứng cỏi
傲骨嶙峋
ào gǔ lín xún
cốt cách kiêu hãnh
瘦骨嶙峋shòu gǔ lín xún
sấu cốt lân tuân
gầy; tiều tụy