[yàn]
nghiệm
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
验光yàn guāng
nghiệm quang
khám mắt; kiểm tra thị lực
验尿yàn niào
nghiệm niệu
làm xét nghiệm nước tiểu
验血yàn xuè
nghiệm huyết
làm xét nghiệm máu; xét nghiệm máu
验证yàn zhèng
nghiệm chứng
kiểm tra và xác minh; xác nhận thực nghiệm; xác thực
验查yàn chá
nghiệm tra
Kiểm tra; thẩm tra
验尸yàn shī
nghiệm thi
khám nghiệm tử thi; giám định sau khi chết
验票yàn piào
nghiệm phiếu
soát vé
验伤yàn shāng
nghiệm thương
giám định vết thương hoặc chấn thương
验关yàn guān
nghiệm quan
kiểm tra hải quan
验定yàn dìng
nghiệm định
đưa ra kết luận về việc gì đó sau khi kiểm tra; phân tích
验收yàn shōu
nghiệm thu
kiểm tra và chấp nhận; nghiệm thu
验方yàn fāng
nghiệm phương
đơn thuốc đã được thử nghiệm và kiểm chứng
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.