[yàn guāng]
nghiệm quang
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
验光师yàn guāng shī
nghiệm quang sư
bác sĩ đo thị lực
验光法yàn guāng fǎ
nghiệm quang pháp
ngành khúc xạ nhãn khoa; kiểm tra thị lực