[yàn guān]
nghiệm quan
办理验关手续
bàn lǐ yàn guān shǒu xù
Làm thủ tục kiểm tra hải quan
在机场等候验关
zài jī chǎng děng hòu yàn guān
Chờ kiểm tra hải quan ở sân bay
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.