[yàn shōu]
nghiệm thu
验收工作
yàn shōu gōng zuò
Công tác nghiệm thu
大桥竣工验收后才能交付使用
dà qiáo jùn gōng yàn shōu hòu cái néng jiāo fù shǐ yòng
Sau khi cầu lớn hoàn thành nghiệm thu mới có thể đưa vào sử dụng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.