[bó]
bác
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
驳斥bó chì
bác xích
bác bỏ; vạch trần; phủ nhận
驳论bó lùn
bác luận
Phản bác luận điểm của đối phương, đồng thời trình bày quan điểm, ý kiến của mình
驳难bó nán
bác nan
Phản bác, trách cứ
驳杂bó zá
bác tạp
không đồng nhất
驳船bó chuán
bác thuyền
sà lan; tàu lai
驳倒bó dǎo
bác đảo
bác bỏ; phản bác
驳复bó fù
bác phục
bác bỏ
驳嘴bó zuǐ
bác chuỷ
cãi nhau; tranh cãi
驳回bó huí
bác hồi
từ chối; bác bỏ; không chấp nhận
驳子bó zǐ
bác tử
kéo
驳岸bó àn
bác ngạn
bờ kè thấp xây dọc mép nước để bảo vệ đê; kè chắn
驳正bó zhèng
bác chính
phản bác và chỉnh sửa
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.