[bó zá]
bác tạp
这篇文章又谈景物,又谈掌故,内容非常驳杂。bo,〈书〉丝织物的总称:布驳杂财驳杂
zhè piān wén zhāng yòu tán jǐng wù , yòu tán zhǎng gù , nèi róng fēi cháng bó zá 。bo,〈 shū 〉 sī zhī wù de zǒng chēng : bù bó zá cái bó zá
Bài viết này vừa nói cảnh vật, vừa nói điển tích, nội dung rất tạp nham.
玉帛1
yù bó 1
Ngọc và lụa
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.