汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
驳难 (bó nán) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
驳难
【駁難】
[bó nán]
bác nan
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Phản bác, trách cứ
Ví dụ
驳难攻讦
bó nán gōng jié
Phản bác và công kích
Từ ghép
0 từ chứa “驳难”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
〈书)反驳责难
~攻讦
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
驳
bó
bác
Bác bỏ, phản đối một ý kiến hoặc luận điểm; Màu sắc không đều, lốm đốm, loang lổ; Kết nối, chuyển tiếp giữa các phương tiện vận tải
难
nán
nan
Khó, không dễ dàng thực hiện hoặc đạt được; Gặp phải điều không may, tai họa; Khó mà, không dễ dàng xảy ra