[bó huí]
bác hồi
驳回上诉
bó huí shàng sù
Bác bỏ kháng cáo
对无理要求,一概驳回
duì wú lǐ yāo qiú , yí gài bó huí
Đối với yêu cầu vô lý, bác bỏ hết
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.