[mǎ lù]
mã lộ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
马路口mǎ lù kǒu
mã lộ khẩu
giao lộ
马路新闻mǎ lù xīn wén
mã lộ tân văn
Tin đồn ngoài đường
马路沿儿mǎ lù yán ér
mã lộ duyên nhi
lề đường; rìa đường
马路消息mǎ lù xiāo xī
mã lộ tiêu tức
Tin đồn ngoài đường
马路牙子mǎ lù yá zǐ
mã lộ nha tử
mép đường
压马路yā mǎ lù
áp mã lộ
cách phát âm ở Đài Loan [ya1 ma3 lu4]
穿马路chuān mǎ lù
xuyên mã lộ
băng qua
过马路guò mǎ lù
quá
băng qua đường
轧马路yà mǎ lù
yết
đi dạo quanh phố
柏油马路bǎi yóu mǎ lù
bách dầu mã lộ
đường trải nhựa; đường nhựa
乱穿马路luàn chuān mǎ lù
loạn xuyên mã lộ
đi ẩu qua đường