[chuān mǎ lù]
xuyên mã lộ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
乱穿马路luàn chuān mǎ lù
loạn xuyên mã lộ
đi ẩu qua đường
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.