[jiē dào]
nhai đạo
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
街道办事处jiē dào bàn shì chù
nhai đạo biện sự xứ
Cơ quan thuộc chính quyền nhân dân cấp khu, chịu trách nhiệm phục vụ cộng đồng, phát triển kinh tế, an ninh trật tự trong phạm vi quản lý.
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.