马克思主义 (mǎ kè sī zhǔ yì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
马克思主义【馬克思主義】
[mǎ kè sī zhǔ yì]
mã khắc tư
5 chữGiải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Chủ nghĩa Marx (hệ thống tư tưởng của giai cấp vô sản do Marx và Engels sáng lập, bao gồm triết học Marx, kinh tế chính trị Marx và chủ nghĩa xã hội khoa học)
Ví dụ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.