[jiǎo]
cảo
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
饺子jiǎo zǐ
cảo tử
bánh sủi cảo; bánh hấp
饺饵jiǎo ěr
cảo nhử
há cảo; sủi cảo; giống như 餃子|饺子
饺子馆jiǎo zǐ guǎn
cảo tử
nhà hàng sủi cảo
水饺shuǐ jiǎo
thuỷ cảo
sủi cảo luộc
煎饺jiān jiǎo
chiên cảo
bánh há cảo chiên
花饺huā jiǎo
hoa cảo
há cảo
虾饺xiā jiǎo
hà cảo
Há cảo tôm
蒸饺zhēng jiǎo
chưng cảo
há cảo hấp
包饺子bāo jiǎo zǐ
bao cảo tử
gói bánh chẻo
水饺儿shuǐ jiǎo ér
thuỷ cảo nhi
biến thể er hoá của 水餃|水饺[shui3 jiao3]
庸中佼饺yōng zhōng jiǎo jiǎo
dung trung giảo cảo
Nổi bật trong số người bình thường
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.