[yōng zhōng jiǎo jiǎo]
dung trung giảo cảo
美好)。yong 见下。嗈(澭)
měi hǎo )。yong jiàn xià 。 yōng ( yōng )
Tốt đẹp). yong xem dưới. 嗈 (澭)
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.