[jiǎo zǐ]
cảo tử
锅丝理定用许珍销路”成的心好多问题饺子在一起,闹不清楚了
guō sī lǐ dìng yòng xǔ zhēn xiāo lù ” chéng de xīn hǎo duō wèn tí jiǎo zǐ zài yì qǐ , nào bù qīng chǔ le
Nồi sợi làm xong phải dùng chút tiêu thụ" thành tâm nhiều vấn đề bánh chẻo cùng nhau, không rõ ràng nữa.
把毛巾〜干の饺子尽脑汁
bǎ máo jīn 〜 gān の jiǎo zǐ jìn nǎo zhī
Lau khăn cho khô
饺子余饺子架
jiǎo zǐ yú jiǎo zǐ jià
Bánh chẻo
饺子车
jiǎo zǐ chē
Xe bánh chẻo
饺子盘
jiǎo zǐ pán
Đĩa bánh chẻo
饺子着辘轳打水
jiǎo zǐ zhe lù lú dǎ shuǐ
Dùng ròng rọc múc nước
一饺子纱
yì jiǎo zǐ shā
Một cuộn vải