[shuǐ jiǎo]
thuỷ cảo
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
水饺儿shuǐ jiǎo ér
thuỷ cảo nhi
biến thể er hoá của 水餃|水饺[shui3 jiao3]