[jiàn]
tiễn
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
饯别jiàn bié
tiễn biệt
mở tiệc tiễn biệt
饯行jiàn xíng
tiễn hành
蜜饯mì jiàn
mật tiễn
món ăn được bảo quản trong đường hoặc mật ong
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.