汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
饯别 (jiàn bié) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
饯别
【餞別】
[jiàn bié]
tiễn biệt
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
1
mở tiệc tiễn biệt
Ví dụ
饯别宴会
jiàn bié yàn huì
Tiệc tiễn chân
Từ ghép
0 từ chứa “饯别”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
饯行
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
饯行
~宴会
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
饯
jiàn
tiễn
Mở tiệc tiễn biệt; Món ăn được bảo quản trong đường hoặc mật ong
别
bié
biệt
rời khỏi, chia tay, phân ly; phân biệt, nhận ra sự khác nhau; khác, đặc biệt, không giống thông thường