汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
蜜饯 (mì jiàn) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
蜜饯
【蜜餞】
[mì jiàn]
mật tiễn
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Động từ
Danh từ
1
món ăn được bảo quản trong đường hoặc mật ong
Ví dụ
蜜饯海棠
mì jiàn hǎi táng
Táo tàu mứt
Từ ghép
0 từ chứa “蜜饯”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
动 · Động từ
用浓糖浆浸渍果品等
~海棠
2
名 · Danh từ
蜜饯的果品等
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
蜜
mì
mật
Chất lỏng ngọt do ong làm ra; mật ong; Ngọt ngào, ngọt lịm như mật; Chất lỏng ngọt tương tự mật ong
饯
jiàn
tiễn
Mở tiệc tiễn biệt; Món ăn được bảo quản trong đường hoặc mật ong