[fēng]
phong
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
风谣fēng yáo
phong dao
Dân ca hoặc ca dao thời xưa
风向fēng xiàng
phong hướng
hướng gió; chiều gió thổi; nghĩa bóng: xu hướng
风土fēng tǔ
phong thổ
điều kiện tự nhiên và phong tục tập quán của một nơi; điều kiện địa phương
风采fēng cǎi
phong thái
thon thả; phong thái thanh lịch; dáng vẻ duyên dáng
风挡fēng dǎng
phong đảng
kính chắn gió
风靡fēng mǐ
phong mỹ
thời trang; phổ biến
风门fēng mén
phong môn
Cửa chắn gió (lắp thêm ngoài cửa chính vào mùa đông)
风色fēng sè
phong sắc
Tình hình gió; tình thế
风味fēng wèi
phong vị
hương vị đặc trưng; phong cách đặc biệt
风闻fēng wén
phong văn
nghe được qua lời đồn; nghe phong thanh
风魔fēng mó
phong ma
Điên cuồng
风蚀fēng shí
phong thực
xói mòn do gió
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.