[fēng tǔ]
phong thổ
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
风土人情fēng tǔ rén qíng
phong thổ nhân tình
điều kiện và phong tục địa phương
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.