[fēng dǎng]
phong đảng
飞机风挡
fēi jī fēng dǎng
Kính chắn gió máy bay
风挡玻璃
fēng dǎng bō lí
Kính chắn gió
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.