[diān fù]
điên phúc
防止列车颠覆
fáng zhǐ liè chē diān fù
Ngăn ngừa tàu lật
颠覆活动
diān fù huó dòng
Hoạt động lật đổ
颠覆罪diān fù zuì
điên phúc tội
tội xúi giục lật đổ nhà nước; viết tắt của 煽動顛覆國家政權|煽动颠覆国家政权[shan1 dong4 dian1 fu4 guo2 jia1 zheng4 quan2]
颠覆分子diān fù fēn zǐ
điên phúc phân tử
kẻ phá hoại; kẻ phá rối