[tuī fān]
suy phiên
一反动统治
yì fǎn dòng tǒng zhì
một chế độ thống trị phản động
推翻原有结论
tuī fān yuán yǒu jié lùn
lật đổ kết luận ban đầu
推翻强加给他的诬蔑不实之词
tuī fān qiáng jiā gěi tā de wū miè bù shí zhī cí
bác bỏ những lời vu khống sai sự thật áp đặt lên anh ta
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.