[qīng dǎo]
khuynh đảo
他的演技,令全场观众为之倾倒
tā de yǎn jì , lìng quán chǎng guān zhòng wèi zhī qīng dǎo
Diễn xuất của anh ấy khiến toàn bộ khán giả say mê/ngả mũ
他猛一使劲儿就把一车土都倾倒到沟里了O倾倒内心的苦闷
tā měng yì shǐ jìn ér jiù bǎ yì chē tǔ dōu qīng dǎo dào gōu lǐ le O qīng dǎo nèi xīn de kǔ mèn
Anh ấy dùng một sức mạnh liền đổ cả xe đất xuống mương. Trút bỏ nỗi khổ tâm trong lòng
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.