[dǎ fān]
đả phiên
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
打翻身仗dǎ fān shēn zhàng
đả phiên thân trượng
làm việc chăm chỉ để xoay chuyển tình thế; chiến đấu để đảo ngược điều gì đó
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.