[lǐng lù]
lãnh lộ
他在前面领路这地方你熟悉吗?别领错了路
tā zài qián miàn lǐng lù zhè dì fāng nǐ shú xī ma ? bié lǐng cuò le lù
Anh ấy dẫn đường phía trước, bạn có quen chỗ này không? Đừng đi nhầm đường
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.