[xiān dǎo]
tiên đạo
科技是发展生产力的先导
kē jì shì fā zhǎn shēng chǎn lì de xiān dǎo
Khoa học công nghệ là người đi đầu trong việc phát triển lực lượng sản xuất.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.