[dài lù]
đới lộ
带路人1你在前面带路
dài lù rén 1 nǐ zài qián miàn dài lù
Người dẫn đường. Bạn đi trước dẫn đường
带路人dài lù rén
đới lộ nhân
người dẫn đường; người hướng dẫn