[lǐng huì]
lãnh hội
认真领会文件的精神
rèn zhēn lǐng huì wén jiàn de jīng shén
Nghiêm túc lĩnh hội tinh thần của văn kiện
你把他的意思领会错了
nǐ bǎ tā de yì sī lǐng huì cuò le
Bạn đã lĩnh hội sai ý của anh ấy rồi
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.